計無由出

jì wú yóu chū kế vô do xuất

Hán Việt: kế vô do xuất · Pinyin: jì wú yóu chū

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (vô) + (do) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想不出什么办法。同“计无所出”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"计无所出"。
  • Tân Hoa Tự Điển 想不出什么办法。同计无所出”。