計日可期

jì rì kě qī kế nhật khả kì

Hán Việt: kế nhật khả kì · Pinyin: jì rì kě qī

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (nhật) + (khả) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以数着日子等待。形容为时不远。同“计日而待”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"计日可待"。
  • Tân Hoa Tự Điển 可以数着日子等待。形容为时不远。同计日而待”。