計日指期
kế nhật chỉ kì
Hán Việt: kế nhật chỉ kì · Pinyin: jì rì zhǐ qī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指计数天数,以估定行程和到达期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓计数天数﹐以估定行程和到达期。
Hán Việt: kế nhật chỉ kì · Pinyin: jì rì zhǐ qī