計日程功

jì rì chéng gōng kế nhật trình công

Hán Việt: kế nhật trình công · Pinyin: jì rì chéng gōng

Tổng quan

tiến độ tính theo ngày: hiệu quả tính theo ngày

Cấu tạo: (kế) + (nhật) + (trình) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến độ tính theo ngày: hiệu quả tính theo ngày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:计算;程:估量,考核;功:成效。工作进度或成效可以按日计算。形容进展快,有把握按时完成。
  • Tân Hoa Tự Điển 可以数着日子计算进度。形容在较短期间就可以成功 。
  • Tân Hoa Tự Điển 计计算;程估量,考核;功成效。工作进度或成效可以按日计算。形容进展快,有把握按时完成。

Eng

  • Cihui 計日程功 ìrìchénggōng v.p. estimate the time needed to complete a project