计时工作 kế thì công tác Hán Việt: kế thì công tác Tổng quan việc làm tính giờ Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtkế thì công tácTừ loạidanhCấu tạo計 + 時 + 工 + 作 · kế + thì + công + tác nghĩa thành phần: kế + thì + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công việc tính giờBiên soạn timeworkEngCihui 計時工作 ìshí gōngzuò n. timework Từ liên quan Gần nghĩa工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的