計時工作

kế thì công tác

Hán Việt: kế thì công tác

Tổng quan

việc làm tính giờ

Cấu tạo: (kế) + (thì) + (công) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc làm tính giờ

Eng

  • Cihui 計時工作 ìshí gōngzuò n. timework