計時格式 kế thì cách thức Hán Việt: kế thì cách thức Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việtkế thì cách thứcCấu tạo計 + 時 + 格 + 式 · kế + thì + cách + thức nghĩa thành phần: kế + thì + cách + thức