计时测验

jì shí cè yànkế thì trắc nghiệm

Hán Việt: kế thì trắc nghiệm · Pinyin: jì shí cè yàn

Tổng quan

cuộc thử nghiệm tính giờ

Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài kiểm tra tính giờ
  • Google Alex v6 kiểm tra tính giờ

Từ liên quan

Gần nghĩa

测验节目 · 计时工作 · 计时工资 · 计时收费 · 计时比赛 · 计时炸弹 · 计时员 · 计时器