計權評分 kế quyền bình phân Hán Việt: kế quyền bình phân Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 權 (quyền) + 評 (bình) + 分 (phân)Hán Việtkế quyền bình phânCấu tạo計 + 權 + 評 + 分 · kế + quyền + bình + phân nghĩa thành phần: kế + quyền + bình + phân Nghĩa EngCihui 計權評分 ìquán píngfēn n. <lg.> weighted scoring