計深慮遠

jì shēng lǜ yuǎn kế thâm lự viễn

Hán Việt: kế thâm lự viễn · Pinyin: jì shēng lǜ yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (thâm) + (lự) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:计谋;虑:考虑。计谋想得很深远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计划﹑考虑周密深远。
  • Tân Hoa Tự Điển 计计谋;虑考虑。计谋想得很深远。

Eng

  • Cihui 計深慮遠 ìshēnlǜyuǎn f.e. The plan is deep-laid in terms of the distant future.