計研心筭
kế nghiên tâm toán
Hán Việt: kế nghiên tâm toán · Pinyin: jì yán xīn suàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓精心研究计算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓精心研究计算。
Hán Việt: kế nghiên tâm toán · Pinyin: jì yán xīn suàn