計研心算 jì yán xīn suàn · kế nghiên tâm toán Hán Việt: kế nghiên tâm toán · Pinyin: jì yán xīn suàn Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 研 (nghiên) + 心 (tâm) + 算 (toán)Pinyinjì yán xīn suànHán Việtkế nghiên tâm toánCấu tạo計 + 研 + 心 + 算 · kế + nghiên + tâm + toán nghĩa thành phần: kế + nghiên + tâm + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指精心研究计算。