計程司機

kế trình ti ki

Hán Việt: kế trình ti ki

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (trình) + (ti) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計程司機 ìchéng sījī n. taxi driver M:ge/¹míng/²wèi