計窮勢蹙

jì qióng shì cù kế cùng thế túc

Hán Việt: kế cùng thế túc · Pinyin: jì qióng shì cù

Tổng quan

tình thế nghiêm trọng

Cấu tạo: (kế) + (cùng) + (thế) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình thế nghiêm trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无计可施,情势紧迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无计可施﹐情势紧迫。