計窮智短

jì qióng zhì duǎn kế cùng trí đoản

Hán Việt: kế cùng trí đoản · Pinyin: jì qióng zhì duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (cùng) + (trí) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:计谋;穷:尽;智:智谋;短:缺少。计策用完了,才智也不够用了。形容已经想不出什么办法了。
  • Tân Hoa Tự Điển 计计谋;穷尽;智智谋;短缺少。计策用完了,才智也不够用了。形容已经想不出什么办法了。