計窮智竭 kế cùng trí kiệt Hán Việt: kế cùng trí kiệt Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 窮 (cùng) + 智 (trí) + 竭 (kiệt)Hán Việtkế cùng trí kiệtCấu tạo計 + 窮 + 智 + 竭 · kế + cùng + trí + kiệt nghĩa thành phần: kế + cùng + trí + kiệt Nghĩa EngCihui 計窮智竭 ìqióngzhìjié ►See jìqióngcáijié