計窮慮極

jì qióng lǜ jí kế cùng lự cực

Hán Việt: kế cùng lự cực · Pinyin: jì qióng lǜ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (cùng) + (lự) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指计虑穷尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓计虑穷尽。

Eng

  • Cihui 計窮慮極 ìqiónglǜjí f.e. be helpless and in the greatest straits