計算出的 kế toán xuất đích Hán Việt: kế toán xuất đích Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việtkế toán xuất đíchCấu tạo計 + 算 + 出 + 的 · kế + toán + xuất + đích nghĩa thành phần: kế + toán + xuất + đích