計算單位 jì suàn dān wèi · kế toán đan vị Hán Việt: kế toán đan vị · Pinyin: jì suàn dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinjì suàn dān wèiHán Việtkế toán đan vịCấu tạo計 + 算 + 單 + 位 · kế + toán + đan + vị nghĩa thành phần: kế + toán + đan + vị