計算在內 jì suàn zài nèi · kế toán tại nội Hán Việt: kế toán tại nội · Pinyin: jì suàn zài nèi Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 在 (tại) + 內 (nội)Pinyinjì suàn zài nèiHán Việtkế toán tại nộiCấu tạo計 + 算 + 在 + 內 · kế + toán + tại + nội nghĩa thành phần: kế + toán + tại + nội