計算攝影

jì suàn shè yǐng kế toán nhiếp ảnh

Hán Việt: kế toán nhiếp ảnh · Pinyin: jì suàn shè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (nhiếp) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT computational photography
  • Cihui computational photography