計算機熱

kế toán ki nhiệt

Hán Việt: kế toán ki nhiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (nhiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機熱 ìsuànjīrè n. computer craze