計算機盲

kế toán ki manh

Hán Việt: kế toán ki manh

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (manh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機盲 ìsuànjīmáng n. computer illiterate