計算機語言

jì suàn jī yǔ yán kế toán ki ngữ ngôn

Hán Việt: kế toán ki ngữ ngôn · Pinyin: jì suàn jī yǔ yán

Tổng quan

ngôn ngữ lập trình

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ lập trình

Eng

  • Cihui 計算機語言 ìsuànjī yǔyán n. computer language