計算機語言學

jì suàn jī yǔ yán xué kế toán ki ngữ ngôn học

Hán Việt: kế toán ki ngữ ngôn học · Pinyin: jì suàn jī yǔ yán xué

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用電腦研究和處理語言的學科。學術領域包括電腦翻譯、索引檢索、言語識別、語音合成、語義分析等。

Eng

  • Cihui 計算機語言學 ìsuànjī yǔyánxué n. computational linguistics