計算生物學

jì suàn shēng wù xué kế toán sanh vật học

Hán Việt: kế toán sanh vật học · Pinyin: jì suàn shēng wù xué

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (sanh) + (vật) + (học)