計算軟件 jì suàn ruǎn jiàn · kế toán nhuyễn kiện Hán Việt: kế toán nhuyễn kiện · Pinyin: jì suàn ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinjì suàn ruǎn jiànHán Việtkế toán nhuyễn kiệnCấu tạo計 + 算 + 軟 + 件 · kế + toán + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: kế + toán + nhuyễn + kiện