計米丁鹼 kế mễ đinh dảm Hán Việt: kế mễ đinh dảm Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 米 (mễ) + 丁 (đinh) + 鹼 (dảm)Hán Việtkế mễ đinh dảmCấu tạo計 + 米 + 丁 + 鹼 · kế + mễ + đinh + dảm nghĩa thành phần: kế + mễ + đinh + dảm