計獲事足

jì huò shì zú kế hoạch sự túc

Hán Việt: kế hoạch sự túc · Pinyin: jì huò shì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (hoạch) + (sự) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言如愿以偿。指愿望实现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言如愿以偿。