計慮周密 kế lự chu mật Hán Việt: kế lự chu mật Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 慮 (lự) + 周 (chu) + 密 (mật)Hán Việtkế lự chu mậtCấu tạo計 + 慮 + 周 + 密 · kế + lự + chu + mật nghĩa thành phần: kế + lự + chu + mật Nghĩa EngCihui 計慮周密 ìlǜzhōumì f.e. plan and consider thoroughly