計行慮義

jì xíng lǜ yì kế hành lự nghĩa

Hán Việt: kế hành lự nghĩa · Pinyin: jì xíng lǜ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (hành) + (lự) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:计策。行:实施。虑:考虑。义:道义。实施计策前要考虑到是否合乎道义。
  • Tân Hoa Tự Điển 计计策。行实施。虑考虑。义道义。实施计策前要考虑到是否合乎道义。