計謀

jì móu kế mưu

Hán Việt: kế mưu · Pinyin: jì móu

Tổng quan

mưu kế | kế hoạch mưu kế; sách lược; kế sách; mưu chước。計策;策略。 計謀深遠。 mưu kế sâu xa.

Cấu tạo: (kế) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưu kế | kế hoạch mưu kế; sách lược; kế sách; mưu chước。計策;策略。 計謀深遠。 mưu kế sâu xa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 策略謀畫。《漢書.卷四○.陳平傳》:「吾用先生計謀,戰勝克敵,非功而何?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计策;策略:有~。

Eng

  • CC-CEDICT stratagem; scheme
  • Cihui stratagem; scheme

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

策略 · 计策