計質的語質

kế chất đích ngữ chất

Hán Việt: kế chất đích ngữ chất

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (chất) + (đích) + (ngữ) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計質的語質 ìzhì de yǔzhì n. qualitative term