計過自訟

jì guò zì sòng kế quá tự tụng

Hán Việt: kế quá tự tụng · Pinyin: jì guò zì sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (quá) + (tự) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检讨自己的过错而内心自责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.公冶长》﹕"吾未能见其过而内自讼者也。"后以"计过自讼"谓检讨自己的过错而内心自责。