計量收費 kế lượng thu phí Hán Việt: kế lượng thu phí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 量 (lượng) + 收 (thu) + 費 (phí)Hán Việtkế lượng thu phíCấu tạo計 + 量 + 收 + 費 · kế + lượng + thu + phí nghĩa thành phần: kế + lượng + thu + phí