計量經濟學

jì liáng jīng jì xué kế lượng kinh tể học

Hán Việt: kế lượng kinh tể học · Pinyin: jì liáng jīng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (lượng) + (kinh) + (tể) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計量經濟學 ìliàng jīngjìxué n. econometrics