計量金融 jì liàng jīn róng · kế lượng kim dung Hán Việt: kế lượng kim dung · Pinyin: jì liàng jīn róng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 量 (lượng) + 金 (kim) + 融 (dung)Pinyinjì liàng jīn róngHán Việtkế lượng kim dungCấu tạo計 + 量 + 金 + 融 · kế + lượng + kim + dung nghĩa thành phần: kế + lượng + kim + dung