订书机构 dìng shū jī gòu·đính thư ki cấu Hán Việt: đính thư ki cấu · Pinyin: dìng shū jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 書 (thư) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyindìng shū jī gòuHán Việtđính thư ki cấuTừ loạidanhCấu tạo訂 + 書 + 機 + 構 · đính + thư + ki + cấu nghĩa thành phần: đính + thư + ki + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơ cấu đóng sáchĐứcHandedict Heftapparat (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa机构庞大的 · 订书机 · 订书针 · 订书钉 · 机构改革 · 机构部门 · 机构重叠 · 订书厚度