订书针孔 dìng shū zhēn kǒng·đính thư châm khổng Hán Việt: đính thư châm khổng · Pinyin: dìng shū zhēn kǒng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 書 (thư) + 針 (châm) + 孔 (khổng)Pinyindìng shū zhēn kǒngHán Việtđính thư châm khổngTừ loạidanhCấu tạo訂 + 書 + 針 + 孔 · đính + thư + châm + khổng nghĩa thành phần: đính + thư + châm + khổng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ ghim sáchĐứcHandedict Heftlocher (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa订书机 · 订书针 · 订书钉 · 针孔摄影机 · 订书厚度 · 订书机构 · 订书滚筒 · 订书针脚