訂做產品 dìng zuò chǎn pǐn · đính tố sản phẩm Hán Việt: đính tố sản phẩm · Pinyin: dìng zuò chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 做 (tố) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyindìng zuò chǎn pǐnHán Việtđính tố sản phẩmCấu tạo訂 + 做 + 產 + 品 · đính + tố + sản + phẩm nghĩa thành phần: đính + tố + sản + phẩm