订制的 đính chế đích Hán Việt: đính chế đích Tổng quan may đo (quần áo...); đóng đo chân (giày...) Cấu tạo: 訂 (đính) + 製 (chế) + 的 (đích)Hán Việtđính chế đíchTừ loạitínhCấu tạo訂 + 製 + 的 · đính + chế + đích nghĩa thành phần: đính + chế + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 may đo Từ liên quan Gần nghĩa订制