订单加工 dìng dān jiā gōng·đính đan gia công Hán Việt: đính đan gia công · Pinyin: dìng dān jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyindìng dān jiā gōngHán Việtđính đan gia côngCấu tạo訂 + 單 + 加 + 工 · đính + đan + gia + công nghĩa thành phần: đính + đan + gia + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gia công đơn hàngĐứcHandedict Auftragsbearbeitung Từ liên quan Gần nghĩa加工业者 · 加工处理 · 加工成本 · 加工效率 · 加工时序 · 加工贸易 · 加工厂 · 订单号