訂單加工 dìng dān jiā gōng · đính đan gia công Hán Việt: đính đan gia công · Pinyin: dìng dān jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyindìng dān jiā gōngHán Việtđính đan gia côngCấu tạo訂 + 單 + 加 + 工 · đính + đan + gia + công nghĩa thành phần: đính + đan + gia + công