订单收入

dìng dān shōu rùđính đan thu nhập

Hán Việt: đính đan thu nhập · Pinyin: dìng dān shōu rù

Tổng quan

Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 收 (thu) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doanh thu đơn hàng

Đức

  • Handedict Auftragseingang (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

收入政策 · 收入干草棚 · 订单号 · 收入传票 · 收入减少 · 收入分享 · 收入分配 · 收入差距