訂單收入 dìng dān shōu rù · đính đan thu nhập Hán Việt: đính đan thu nhập · Pinyin: dìng dān shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyindìng dān shōu rùHán Việtđính đan thu nhậpCấu tạo訂 + 單 + 收 + 入 · đính + đan + thu + nhập nghĩa thành phần: đính + đan + thu + nhập