订单数量

dìng dān shù liàngđính đan sổ lượng

Hán Việt: đính đan sổ lượng · Pinyin: dìng dān shù liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 數 (sổ) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng đơn hàng

Đức

  • Handedict Bestellmenge

Từ liên quan

Gần nghĩa

数量分析 · 数量的 · 数量积 · 数量级 · 数量词 · 订单号 · 数量充足 · 数量管制