訂單數量 dìng dān shù liàng · đính đan sổ lượng Hán Việt: đính đan sổ lượng · Pinyin: dìng dān shù liàng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 數 (sổ) + 量 (lượng)Pinyindìng dān shù liàngHán Việtđính đan sổ lượngCấu tạo訂 + 單 + 數 + 量 · đính + đan + sổ + lượng nghĩa thành phần: đính + đan + sổ + lượng