訂單核算 dìng dān hé suàn · đính đan hạch toán Hán Việt: đính đan hạch toán · Pinyin: dìng dān hé suàn Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 核 (hạch) + 算 (toán)Pinyindìng dān hé suànHán Việtđính đan hạch toánCấu tạo訂 + 單 + 核 + 算 · đính + đan + hạch + toán nghĩa thành phần: đính + đan + hạch + toán