訂口空白 dìng kǒu kōng bái · đính khẩu không bạch Hán Việt: đính khẩu không bạch · Pinyin: dìng kǒu kōng bái Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 口 (khẩu) + 空 (không) + 白 (bạch)Pinyindìng kǒu kōng báiHán Việtđính khẩu không bạchCấu tạo訂 + 口 + 空 + 白 · đính + khẩu + không + bạch nghĩa thành phần: đính + khẩu + không + bạch