訂婚戒指 dìng hūn jiè zhi · đính hôn giới chỉ Hán Việt: đính hôn giới chỉ · Pinyin: dìng hūn jiè zhi Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 婚 (hôn) + 戒 (giới) + 指 (chỉ)Pinyindìng hūn jiè zhiHán Việtđính hôn giới chỉCấu tạo訂 + 婚 + 戒 + 指 · đính + hôn + giới + chỉ nghĩa thành phần: đính + hôn + giới + chỉ Nghĩa EngCihui engagement ring