訂計劃者

đính kế hoạch giả

Hán Việt: đính kế hoạch giả

Tổng quan

người lập trình (trên máy tính) người cấm

Cấu tạo: (đính) + (kế) + (hoạch) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lập trình (trên máy tính) người cấm