訂貨地點 dìng huò dì diǎn · đính hóa địa điểm Hán Việt: đính hóa địa điểm · Pinyin: dìng huò dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 貨 (hóa) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyindìng huò dì diǎnHán Việtđính hóa địa điểmCấu tạo訂 + 貨 + 地 + 點 · đính + hóa + địa + điểm nghĩa thành phần: đính + hóa + địa + điểm