訂貨情況 dìng huò qíng kuàng · đính hóa tình huống Hán Việt: đính hóa tình huống · Pinyin: dìng huò qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 貨 (hóa) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyindìng huò qíng kuàngHán Việtđính hóa tình huốngCấu tạo訂 + 貨 + 情 + 況 · đính + hóa + tình + huống nghĩa thành phần: đính + hóa + tình + huống