訂閱價格 dìng yuè jià gé · đính duyệt giá cách Hán Việt: đính duyệt giá cách · Pinyin: dìng yuè jià gé Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 閱 (duyệt) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyindìng yuè jià géHán Việtđính duyệt giá cáchCấu tạo訂 + 閱 + 價 + 格 · đính + duyệt + giá + cách nghĩa thành phần: đính + duyệt + giá + cách